president washington

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tổng thống Washington: "President Washington" cách gọi trang trọng để chỉ George Washington, vị Tổng thống đầu tiên của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ (nhiệm kỳ 1789–1797). Ông cũng Tổng tư lệnh của Lục quân Lục địa trong cuộc Cách mạng Hoa Kỳ (1775–1783) được coi "Cha đẻ của nước Mỹ".

dụ sử dụng
  • (Tổng thống Washington được nhớ đến sự lãnh đạo của ông trong cuộc Cách mạng Hoa Kỳ.)
  • (Bức chân dung của Tổng thống Washington được treo trong tòa nhà Quốc hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as President Washington": dùng để so sánh hoặc nhấn mạnh vai trò lịch sử.

    • He acted as President Washington would have done in a crisis. (Ông ấy hành động như Tổng thống Washington sẽ làm trong một cuộc khủng hoảng.)
  • "the era of President Washington": thời kỳ lịch sử dưới sự lãnh đạo của ông.

    • The era of President Washington saw the establishment of the federal government. (Thời kỳ của Tổng thống Washington chứng kiến sự thành lập chính phủ liên bang.)
Biến thể từ gần giống
  • George Washington (danh từ riêng): tên đầy đủ của ông, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc lịch sử.

    • George Washington was a farmer before becoming president. (George Washington một nông dân trước khi trở thành tổng thống.)
  • Washington (danh từ riêng): tên viết tắt thông dụng, cũng có thể chỉ thủ đô Hoa Kỳ (Washington, D.C.) hoặc tiểu bang Washington.

    • Washington led the Continental Army to victory. (Washington đã lãnh đạo Lục quân Lục địa đến chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
  • The First President (danh từ ghép): vị Tổng thống đầu tiên.

    • The First President set many precedents for the office. (Vị Tổng thống đầu tiên đã đặt ra nhiều tiền lệ cho chức vụ này.)
  • Father of the United States (cụm danh từ): Cha đẻ của nước Mỹ, một danh hiệu tôn vinh.

    • He is often called the Father of the United States. (Ông thường được gọi là Cha đẻ của nước Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "President Washington". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ mô tả hành động của ông: - Lead (lãnh đạo): President Washington led the nation through its early years. (Tổng thống Washington đã lãnh đạo quốc gia qua những năm đầu thành lập.) - Establish (thiết lập): President Washington established the cabinet system. (Tổng thống Washington đã thiết lập hệ thống nội các.)

Thành ngữ liên quan
  • "to tell a lie like President Washington": không phải thành ngữ phổ biến, nhưng liên quan đến giai thoại nổi tiếng về chiếc rìu cây anh đào (mặc dù không bằng chứng lịch sử). Thành ngữ này ám chỉ sự trung thực tuyệt đối.
    • He is so honest that people say he would tell a lie like President Washington. (Anh ấy trung thực đến mức người ta nói anh ấy sẽ nói dối như Tổng thống Washington.)